F.18. E.town Central Building, 11 Doan Van Bo Street, Ward 13, District 4, HCMC, Vietnam

 

BẢNG THÔNG TIN GIÁ CƯỚC VẬN TẢI CONTAINER

(CÔNG TY TNHH TUYẾN CON-TEN-NƠ T.S. VIỆT NAM)

(Áp dụng từ 10/10/2021 cho tới khi thông báo mới)

1. Giá cước vận tải container

a) Giá cước vận tải container tuyến nội địa:

Không

b) Giá cước vận tải container tuyến quốc tế (hàng khô thông thường):

(Đơn giá: USD)

STT

Tên Hãng tàu

Các Tuyến Chính
(cảng xếp - cảng đích)

Giá
(20GP/40GP/40HQ)

1

TSLINES

HOCHIMINH-OSAKA

600/1200/1200

2

TSLINES

HOCHIMINH-KOBE

600/1200/1200

3

TSLINES

HOCHIMINH-MOJI

600/1200/1200

4

TSLINES

HOCHIMINH-TOKYO

500/1000/1000

5

TSLINES

HOCHIMINH-YOKOHAMA

500/1000/1000

6

TSLINES

HOCHIMINH-NAGOYA

500/1000/1000

7

TSLINES

HOCHIMINH-YOKKAICHI

NIL

8

TSLINES

HOCHIMINH-HAKATA

600/1200/1200

9

TSLINES

HOCHIMINH-CHIBA

1000/2000/2000

10

TSLINES

HOCHIMINH-HONGKONG

250/500/500

11

TSLINES

HOCHIMINH-XIAMEN

200/400/400

12

TSLINES

HOCHIMINH-SHEKOU

200/400/400

13

TSLINES

HOCHIMINH-XINGANG

200/400/400

14

TSLINES

HOCHIMINH-DALIAN

200/400/400

15

TSLINES

HOCHIMINH-QINGDAO

200/400/400

16

TSLINES

HOCHIMINH-LIANYUNGANG

200/400/400

17

TSLINES

HOCHIMINH-NINGBO

200/400/400

18

TSLINES

HOCHIMINH-SHANGHAI

200/400/400

19

TSLINES

HOCHIMINH-HUANGPU

400/800/800

20

TSLINES

HOCHIMINH-BEICUN

400/800/800

21

TSLINES

HOCHIMINH-GAOMING

400/800/800

22

TSLINES

HOCHIMINH-SHANSHUI

400/800/800

23

TSLINES

HOCHIMINH-ZHONGSHAN

400/800/800

24

TSLINES

HOCHIMINH-KEELUNG

250/500/500

25

TSLINES

HOCHIMINH-TAICHUNG

250/500/500

26

TSLINES

HOCHIMINH-KAOHSIUNG

250/500/500

27

TSLINES

HOCHIMINH-PUSAN

250/500/500

28

TSLINES

HOCHIMINH-KWANGYANG

250/500/500

29

TSLINES

HOCHIMINH-INCHON

350/700/700

30

TSLINES

HOCHIMINH-NORTH MANILA

300/600/600

31

TSLINES

HOCHIMINH-SOUTH MANILA

300/600/600

32

TSLINES

HOCHIMINH-MELBOURNE

5000/7500/7500

33

TSLINES

HOCHIMINH-SYDNEY

5000/7500/7500

34

TSLINES

HOCHIMINH-BRISBANE

5000/7500/7500

35

TSLINES

HOCHIMINH-LAEM CHABANG

200/400/400

36

TSLINES

HOCHIMINH-BANGKOK

200/400/400

37

TSLINES

HOCHIMINH-LAT KRABANG

250/500/500

38

TSLINES

HOCHIMINH-JAKARTA

300/600/600

39

TSLINES

HOCHIMINH-PASIRGUDANG

400/800/800

40

TSLINES

HOCHIMINH-PORT KLANG

250/500/500

41

TSLINES

HOCHIMINH-PENANG

400/800/800

42

TSLINES

HOCHIMINH-SINGAPORE

250/500/500

43

TSLINES

HOCHIMINH-SIHANOUKVILLE

300/600/600

44

TSLINES

HOCHIMINH-NHAVA SHEVA

3500/6500/6500

45

TSLINES

HOCHIMINH-MUNDRA

3500/6500/6500

46

TSLINES

HOCHIMINH-CHENNAI

3500/6500/6500

47

TSLINES

HOCHIMINH-JEBEL ALI

3500/6500/6500

48

TSLINES

HOCHIMINH-ABU DHABI

3500/6500/6500

49

TSLINES

HOCHIMINH-BANDAR ABBAS

NIL

50

TSLINES

HOCHIMINH-KARACHI

3500/6500/6500

51

TSLINES

HOCHIMINH-VANCOUVER

10000/15000/15000

52

TSLINES

HOCHIMINH-TAURANGA

6000/12000/12000

53

TSLINES

HOCHIMINH-AUCKLAND

6500/13000/13000

 

 

 

 

 

 

c) Giá cước vận tải container tuyến quốc tế (hàng lạnh):

(Đơn giá: USD)

STT

Tên Hãng tàu

Các Tuyến Chính
(cảng xếp - cảng đích)

Giá
(20RF/40RH)

1

TSLINES

HOCHIMINH-OSAKA

800/1500

2

TSLINES

HOCHIMINH-KOBE

800/1500

3

TSLINES

HOCHIMINH-MOJI

800/1500

4

TSLINES

HOCHIMINH-TOKYO

800/1500

5

TSLINES

HOCHIMINH-YOKOHAMA

800/1500

6

TSLINES

HOCHIMINH-NAGOYA

800/1500

7

TSLINES

HOCHIMINH-HAKATA

900/1700

8

TSLINES

HOCHIMINH-HONGKONG

800/1200

9

TSLINES

HOCHIMINH-XIAMEN

1200/2000

10

TSLINES

HOCHIMINH-SHEKOU

900/1400

11

TSLINES

HOCHIMINH-XINGANG

1200/2000

12

TSLINES

HOCHIMINH-DALIAN

1200/2000

13

TSLINES

HOCHIMINH-QINGDAO

1100/1800

14

TSLINES

HOCHIMINH-LIANYUNGANG

1300/2200

15

TSLINES

HOCHIMINH-NINGBO

1200/2000

16

TSLINES

HOCHIMINH-SHANGHAI

1200/2000

17

TSLINES

HOCHIMINH-NANSHA

1300/2300

18

TSLINES

HOCHIMINH-YANTIAN

1300/2200

19

TSLINES

HOCHIMINH-HUANGPU

1300/2200

20

TSLINES

HOCHIMINH-MAWEI

1300/2500

21

TSLINES

HOCHIMINH-FUZHOU

1300/2200

22

TSLINES

HOCHIMINH-KEELUNG

700/1200

23

TSLINES

HOCHIMINH-TAICHUNG

700/1200

24

TSLINES

HOCHIMINH-KAOHSIUNG

700/1200

25

TSLINES

HOCHIMINH-PUSAN

900/1700

26

TSLINES

HOCHIMINH-KWANGYANG

900/1700

27

TSLINES

HOCHIMINH-NORTH MANILA

900/1700

28

TSLINES

HOCHIMINH-SOUTH MANILA

900/1700

29

TSLINES

HOCHIMINH-MELBOURNE

7000/10000

30

TSLINES

HOCHIMINH-SYDNEY

7000/10000

31

TSLINES

HOCHIMINH-BRISBANE

7000/10000

32

TSLINES

HOCHIMINH-LAEM CHABANG

800/1300

33

TSLINES

HOCHIMINH-BANGKOK

800/1300

34

TSLINES

HOCHIMINH-JAKARTA

800/1300

35

TSLINES

HOCHIMINH-PASIRGUDANG

900/1500

36

TSLINES

HOCHIMINH-PORT KLANG

900/1500

37

TSLINES

HOCHIMINH-PENNANG

1000/1700

38

TSLINES

HOCHIMINH-VANCOUVER

10000/15000

39

TSLINES

HOCHIMINH-NHAVASHEVA

5000/9000

40

TSLINES

HOCHIMINH-CHENNAI

5000/9000

41

TSLINES

HOCHIMINH-KARACHI

6000/10000

42

TSLINES

HOCHIMINH-TAURANGA

5500/10000

43

TSLINES

HOCHIMINH-AUCKLAND

5500/10000

 

d) Giá cước vận tải container tuyến quốc tế (Container đặc biệt (Special Container - 20'/40' (Open top, flat rack))

(Đơn giá: USD)

STT

Tên Hãng tàu

Các Tuyến Chính
(cảng xếp - cảng đích)

Giá (20'/40'
(Open top, flat rack)

1

TSLINES

HOCHIMINH-OSAKA

3000/6000

2

TSLINES

HOCHIMINH-KOBE

3000/6000

3

TSLINES

HOCHIMINH-MOJI

3000/6000

4

TSLINES

HOCHIMINH-TOKYO

3000/6000

5

TSLINES

HOCHIMINH-YOKOHAMA

3000/6000

6

TSLINES

HOCHIMINH-NAGOYA

3000/6000

7

TSLINES

HOCHIMINH-HONGKONG

3000/5000

8

TSLINES

HOCHIMINH-XIAMEN

2500/5000

9

TSLINES

HOCHIMINH-SHEKOU

2000/3000

10

TSLINES

HOCHIMINH-XINGANG

3000/6000

11

TSLINES

HOCHIMINH-DALIAN

3000/6000

12

TSLINES

HOCHIMINH-QINGDAO

3000/6000

13

TSLINES

HOCHIMINH-LIANYUNGANG

3000/6000

14

TSLINES

HOCHIMINH-NINGBO

3000/6000

15

TSLINES

HOCHIMINH-SHANGHAI

3000/6000

16

TSLINES

HOCHIMINH-KEELUNG

2500/5000

17

TSLINES

HOCHIMINH-KAOHSIUNG

2500/5000

18

TSLINES

HOCHIMINH-PUSAN

2500/5000

19

TSLINES

HOCHIMINH-KWANGYANG

2500/5000

20

TSLINES

HOCHIMINH-NORTH MANILA

2500/5000

21

TSLINES

HOCHIMINH-SOUTH MANILA

2500/5000

22

TSLINES

HOCHIMINH-LAEM CHABANG

2000/4000

23

TSLINES

HOCHIMINH-BANGKOK

2000/4000

24

TSLINES

HOCHIMINH-JAKARTA

2000/4000

25

TSLINES

HOCHIMINH-PASIRGUDANG

2500/5000

26

TSLINES

HOCHIMINH-PORT KLANG

2000/4000

27

TSLINES

HOCHIMINH-SINGAPORE

2000/4000

Nguồn: (link trang web niêm yết giá)

http://www.tslines.com/EN/HCM170414.htm

 

2. Phụ thu ngoài giá cước:

a) Phụ thu tuyến vận tải nội địa:

Không

b) Phụ thu tuyến vận tải quốc tế:

STT

Phí local charge

 

Đơn giá

1

Phí chứng từ (DOC)

 

VND900,000/bill

2

Phí xếp dỡ (THC)

Hàng khô thông thường

VND2,720,000/VND4,120,000 (20'/40')

Hàng lạnh

VND3,570,000/VND5,570,000 (20'/40')

Container đặc biệt open top/ flatrack

VND3,920,000/VND6,120,000 (20'/40')

3

Phí niêm chì (SEAL)

 

VND210,000/set

4

Phí điện giao hàng (TELEX)

 

VND660.000/bill

5

Phí khai hải quan (AFRS)

Đối với hàng xuất đi Nhật Bản

VND660.000/bill

6

Phí khai hải quan (AMS)

Đối với hàng xuất đi Trung Quốc

VND660.000/bill

7

Phí khai hải quan (ACI)

Đối với hàng xuất đi Canada

USD45/bill

8

Phí chỉnh sửa bill (AMF)

 

VND860,000/time

Đối với hàng xuất đi Canada

USD40/bill/time

9

Phí chạy điện

Hàng lạnh (Miễn phí 36 giờ trước closing time)

VND70,000/VND90,000/giờ (20'/40')

10

Phụ phí nhiên liệu (NBAF)

Hàng khô thông thường/Hàng nguy hiểm/ Container đặc biệt

Nhóm 1: USD 48/per teu
Nhóm 2: USD 85/per teu                                   
POD: Australia/New Zealand/Canada: USD 200/per teu

Hàng lạnh

Đơn giá gấp 1.5 lần so với hàng khô

11

Phí lưu container (DEM)

Hàng khô thông thường (Miễn phí 5 ngày)

Ngày thứ 6 - Ngày thứ 10: VND250,000/VND500,000 (20'/40')
Ngày tiếp theo: VND500,000/VND1,000,000 (20'/40')

Hàng lạnh (Miễn phí 2 ngày)

Ngày tiếp theo: VND1,130,000/VND2,260,000 (20'/40')

Container đặc biệt open top/ flatrack, hàng nguy hiểm  (Miễn phí 5 ngày)

Ngày tiếp theo: VND1,130,000/VND2,260,000 (20'/40')

12

Phí lưu rỗng (DET)

Hàng khô thông thường (Miễn phí 5 ngày)

Ngày thứ 6 - Ngày thứ 10: VND250,000/VND500,000 (20'/40')
Ngày tiếp theo: VND500,000/VND1,000,000 (20'/40')

Hàng lạnh (Miễn phí 3 ngày)

Ngày tiếp theo: VND1,130,000/VND2,260,000 (20'/40')

Container đặc biệt open top/ flatrack, hàng nguy hiểm  (Miễn phí 3 ngày)

Ngày tiếp theo: VND1,130,000/VND2,260,000 (20'/40')

13

Phí lưu bãi (STO)

Hàng khô thông thường (Miễn phí 5 ngày)

Ngày tiếp theo: VND90,000/VND140,000 (20'/40')

Hàng lạnh (Miễn phí 2 ngày)

Ngày tiếp theo: VND90,000/VND140,000 (20'/40')

Container đặc biệt open top/ flatrack, hàng nguy hiểm  (Miễn phí 3 ngày)

Ngày thứ 4 - Ngày thứ 10: VND140,000/VND280,000 (20'/40')
Ngày tiếp theo: VND260,000/VND520,000 (20'/40')

14

Phí trả chậm (LPS)

Miễn phí 14 ngày

Tuần đầu phát sinh: VND500,000/tuần
Tuần tiếp theo: VND1,000,000/tuần

 

*** Ghi chú:

+ Đối với mặt hàng nguy hiểm, áp dụng phí phụ thu cho hàng nguy hiểm 100/200usd (20’/40’)

+ Đối với container đặc biệt open top/ flatrack, tạm thu phí cược container cho tới khi khách hàng trả rỗng cho hãng tàu: VND2,500,000/5,000,000 (20'/40')

Nguồn: (link trang web niêm yết giá)

http://www.tslines.com/EN/HCM170414.htm

 

 

 

 

To: ALL ESTEEMED CUSTOMERS

 

Re:  HOCHIMINH IMPORT & EXPORT LOCAL CHARGE

Dear Sirs/ Madams,

First of all, we, T.S. CONTAINER LINES VIETNAM CO., LTD as general agent for T.S. LINES LTD, would like to express our sincere thanks to your kind attention and support to our services so far.

This is our updated local charge for all outbound and inbound shipments from/ to Hochiminh to/from oversea as below details:

A. INBOUND LOCAL CHARGE

 

NO

IB LOCAL CHARGE

VAT TAX

 

AMOUNT (VND)                            (including VAT)

EFFECTIVE DATE

1

DO FEE

5%

PER BILL

900,000

15-NOV-17

2

 

CLEANING FEE

 

5%

GENERAL/DRY/TANK CARGO

140,000/280,000 (20'/40')

15-JAN-21

SPECIFIC COMMODITY/SPECIAL EQUIPMENT

270,000/540,000 (20'/40')

REFEER CARGO

360,000/720,000 (20'/40')

3

THC

5%

DRY CARGO

2,720,000/4,120,000 (20'/40')

15-NOV-17

 

 

 

REFEER CARGO

3,570,000/5,570,000 (20'/40')

15-NOV-17

 

 

 

OPEN TOP & FLAT RACK

3,920,000/6,120,000 (20'/40')

15-NOV-17

4

CIC

5%

1,330,000/2,660,000 (20'/40')

15-NOV-20

5

EMC

5%

DRY/TK/DG CONTAINER

110,000 /220,000

24-AUG-20

 

REFEER/OOG CONTAINER

220,000 /440,000

24-AUG-20

6

POWER CHARGE

5%

REFEER CARGO - FREE 24 HRS FROM ATA

70,000/90,000/HOUR (20'/40')

01-DEC-13

  7

AMF

5%

PER TIME

1,180,000

01-AUG-16

8

DEM/DET/STORAGE

 

AS BELOW TABLES

 

05-JUL-21

9

NBAF

 

AS BELOW TABLES

01-OCT-21

 

B. OUTBOUND LOCAL CHARGE

NO

OB LOCAL CHARGE

 

AMOUNT (VND)                            (including VAT)

EFFECTIVE DATE

1

BILL FEE

PER BILL

900,000

15-Nov-17

2

THC

DRY CARGO

2,720,000/4,120,000 (20'/40')

15-Nov-17

 

 

REFEER CARGO

3,570,000/5,570,000 (20'/40')

15-Nov-17

 

 

OPEN TOP & FLAT RACK

3,920,000/6,120,000 (20'/40')

15-Nov-17

3

SEAL FEE

PER SET

210,000

15-Nov-17

4

TELEX FEE

PER BILL

660,000

15-Mar-14

5

AFRS

PER BILL - FOR JP CARGO

660,000

01-Mar-14

6

AMS

PER BILL - FOR CHINA CARGO

660,000

01-Mar-14

7

AMF

PER TIME

860,000

01-Mar-14

8

ACI

PER BILL

TBA

01-OCT-21

9

POWER CHARGE

REFEER CARGO - FREE 36HRS BEFORE CLOSING TIME

70,000/90,000/HOUR (20'/40')

01-Dec-13

10

NBAF

AS BELOW TABLES

01-OCT-21

11

DEM/DET/STORAGE

AS BELOW TABLES

05-JUL-21

 

 

 

 

C. NBAF – NEW BUNKER ADJUSTMENT FACTOR

Period: 01 OCT 2021 to further notice

* For GP/OOG/DG container: NBAF quantum as below:

GROUP 1: USD 48/per teu

GROUP 2: USD 85/per teu

Intra Asia - Australia/New Zealand/Canada: USD 200/ per teu

* For reefer container: NBAF will be applied 1.5 times of standard dry container

一張含有 桌 的圖片

自動產生的描述 

Remark:

1.   N.PRC included Dalian, Tianjin, Qingdao, Lianyungang and all other ports tranship via

them.   

2.   C.PRC included Shanghai, Ningbo, Fuzhuj, Fujian Jiangyin, Xiamen and all other ports

tranship via them.                                                                                                                                                                          

3.   S.PRC included all ports in Guangdong province, Guangxi province, Hainan and all other

ports tranship via them.                                                                                                                               

 

一張含有 桌 的圖片

自動產生的描述

D. DEM/DET/STORAGE FEE FOR INBOUND CARGO

*** Effective date: 05 JUL 2021

 

CTNR TYPE

DEM (including 5% VAT)

Free day

Quantum

Next days

 20'

 40'

DC/TANK

5

6th -10th

VND350,000

VND740,000

Thereafter

VND550,000

VND1,040,000

RF

2

Thereafter

VND1,130,000

VND2,260,000

OOG/DG

5

Thereafter

VND1,130,000

VND2,260,000

 

CTNR TYPE

DET (including 5% VAT)

Free day

Quantum

Next days

 20'

 40'

DC/TANK

3

4th - 8th

VND370,000

VND780,000

Thereafter

VND570,000

VND1,080,000

RF

3

Thereafter

VND1,130,000

VND2,260,000

OOG/DG

3

Thereafter

VND1,130,000

VND2,260,000

 

 

CTNR TYPE

STORAGE (including 5% VAT)

Free day

Quantum

Next days

20'

40'

DC/TANK

5

Thereafter

VND120,000

VND220,000

RF

2

Thereafter

VND120,000

VND220,000

OOG/DG

3

4th - 10th

VND140,000

VND280,000

Thereafter

VND260,000

VND520,000


 

E. DEM/DET/STORAGE FEE FOR OUTBOUND CARGO 

*** Effective date: 05 JUL 2021

 

CTNR TYPE

DEM (including VAT)

Free day

Quantum

Next days

 20'

 40'

DC/TANK

5

6th -10th

VND250,000

VND500,000

Thereafter

VND500,000

VND1,000,000

RF

2

Thereafter

VND1,130,000

VND2,260,000

OOG/DG

5

Thereafter

VND1,130,000

VND2,260,000

 

CTNR TYPE

DET (including VAT)

Free day

Quantum

Next days

 20'

 40'

DC/TANK

5

6th - 10th

VND250,000

VND500,000

Thereafter

VND500,000

VND1,000,000

RF

3

Thereafter

VND1,130,000

VND2,260,000

OOG/DG

3

Thereafter

VND1,130,000

VND2,260,000

 

CTNR TYPE

STORAGE (including VAT)

Free day

Quantum

Next days

20'

40'

DC/TANK

5

Thereafter

VND90,000

VND140,000

RF

2

Thereafter

VND90,000

VND140,000

OOG/DG

3

4th - 10th

VND140,000

VND280,000

 

Thereafter

VND260,000

VND520,000

 


 

F. LATE PAYMENT SURCHARGE 

 

TIME COUNTED FROM THE DATE MV ARRIVE/DEPARTURE AT/FROM HCM

LATE PAYMENT SURCHARGE                               FROM 01 JAN 2014

1

14 DAYS

FREE

2

01st week late after free time

VND500,000

3

02nd week late after free time

plus more VND1,000,000

4

THEREAFTER

plus more VND1,000,000 & BE CONTINUED

 

G. CONTAINER DEPOSIT TARIFF

 

  NO

CONTAINER TYPE

CURRENT TARIFF OF CONTAINER DEPOSIT  (20/'40')

NEW TARIFF OF CONTAINER DEPOSIT  (20/'40')

FROM 01 AUG 2019

1

DRY/TK/DG CONTAINER (GENERAL COMMODITY)

VND1,000,000/2,000,000

NOT COLLECT (if cnee pay EMC)

2

DRY CONTAINER (SPECIAL COMMODITY)

VND2,500,000/5,000,000

UNCHANGE

3

REFEER/ OOG CONTAINER

VND2,500,000/5,000,000

UNCHANGE

4

CONTAINER RETURN EMPTY AT 3RD AREA IN DOMESTIC

VND10,000,000/20,000,000

UNCHANGE

5

CONTAINER CROSS BORDER TO 3RD COUNTRY

VND50,000,000/100,000,000

UNCHANGE

 

We would appreciate your high attention and duly note to our new implement.

Please do not hesitate to contact us for any further questions, contact detail as below:

 

T.S. CONTAINER LINES VIETNAM CO., LTD

F.18. E.town Central Building, 11 Doan Van Bo Street, Ward 12, District 4, HCMC, Vietnam

T: 028.36367389 / F: 028.36367388

 

Looking forward to continuously serving your good company.

Yours sincerely,

T.S. CONTAINER LINES VIETNAM CO., LTD

 

 

CÔNG TY TNHH TUYẾN

CON-TEN-NƠ T.S. VIỆT NAM

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

 

BẢNG NIÊM YẾT GIÁ

Cước vận tải hàng hoá container bằng đường biển, phụ thu ngoài giá dịch vụ vận chuyển bằng container đường biển  của CÔNG TY TNHH TUYẾN CON-TEN-NƠ T.S. VIỆT NAM

(Áp dụng từ 01/10/2021 tới khi có thông báo mới)

A. HÀNG XUẤT

STT

TUYẾN VẬN TẢI

ĐƠN GIÁ VẬN CHUYỂN (20'/40') (USD)

CẢNG XUẤT PHÁT

CẢNG ĐÍCH

I

Container bách hoá (General purpose container) (20GP/40GP/40HQ)

1

HỒ CHÍ MINH

OSAKA

600/1200/1200

2

HỒ CHÍ MINH

KOBE

600/1200/1200

3

HỒ CHÍ MINH

MOJI

600/1200/1200

4

HỒ CHÍ MINH

TOKYO

500/1000/1000

5

HỒ CHÍ MINH

YOKOHAMA

500/1000/1000

6

HỒ CHÍ MINH

NAGOYA

500/1000/1000

7

HỒ CHÍ MINH

YOKKAICHI

NIL

8

HỒ CHÍ MINH

HAKATA

600/1200/1200

9

HỒ CHÍ MINH

CHIBA

1000/2000/2000

10

HỒ CHÍ MINH

HONGKONG

250/500/500

11

HỒ CHÍ MINH

XIAMEN

200/400/400

12

HỒ CHÍ MINH

SHEKOU

150/300/300

13

HỒ CHÍ MINH

XINGANG

200/400/400

14

HỒ CHÍ MINH

DALIAN

200/400/400

15

HỒ CHÍ MINH

QINGDAO

200/400/400

16

HỒ CHÍ MINH

LIANYUNGANG

200/400/400

17

HỒ CHÍ MINH

NINGBO

200/400/400

18

HỒ CHÍ MINH

SHANGHAI

200/400/400

19

HỒ CHÍ MINH

HUANGPU

400/800/800

20

HỒ CHÍ MINH

BEICUN

400/800/800

21

HỒ CHÍ MINH

GAOMING

400/800/800

22

HỒ CHÍ MINH

SHANSHUI

400/800/800

23

HỒ CHÍ MINH

ZHONGSHAN

400/800/800

24

HỒ CHÍ MINH

KEELUNG

250/500/500

25

HỒ CHÍ MINH

TAICHUNG

250/500/500

26

HỒ CHÍ MINH

KAOHSIUNG

250/500/500

27

HỒ CHÍ MINH

PUSAN

200/400/400

28

HỒ CHÍ MINH

KWANGYANG

200/400/400

29

HỒ CHÍ MINH

INCHON

200/400/400

30

HỒ CHÍ MINH

NORTH MANILA

300/600/600

31

HỒ CHÍ MINH

SOUTH MANILA

300/600/600

32

HỒ CHÍ MINH

MELBOURNE

4000/8000/8000

33

HỒ CHÍ MINH

SYDNEY

4000/8000/8000

34

HỒ CHÍ MINH

BRISBANE

4000/8000/8000

35

HỒ CHÍ MINH

LAEM CHABANG

NIL

36

HỒ CHÍ MINH

BANGKOK

NIL

37

HỒ CHÍ MINH

LAT KRABANG

NIL

38

HỒ CHÍ MINH

JAKARTA

NIL

39

HỒ CHÍ MINH

PASIRGUDANG

NIL

40

HỒ CHÍ MINH

PORT KLANG

NIL

41

HỒ CHÍ MINH

PENANG

NIL

42

HỒ CHÍ MINH

SINGAPORE

NIL

43

HỒ CHÍ MINH

SIHANOUKVILLE

NIL

44

HỒ CHÍ MINH

NHAVA SHEVA

3000/6000/6000

45

HỒ CHÍ MINH

MUNDRA

3000/6000/6000

46

HỒ CHÍ MINH

CHENNAI

NIL

47

HỒ CHÍ MINH

JEBEL ALI

NIL

48

HỒ CHÍ MINH

ABU DHABI

NIL

49

HỒ CHÍ MINH

BANDAR ABBAS

NIL

50

HỒ CHÍ MINH

KARACHI

3500/6500/6500

51

HỒ CHÍ MINH

VANCOUVER

12000/18000/18000

II

Container lạnh (Refeer container) (20RF/40RF)

1

HỒ CHÍ MINH

OSAKA

800/1500

2

HỒ CHÍ MINH

KOBE

800/1500

3

HỒ CHÍ MINH

MOJI

800/1500

4

HỒ CHÍ MINH

TOKYO

800/1500

5

HỒ CHÍ MINH

YOKOHAMA

800/1500

6

HỒ CHÍ MINH

NAGOYA

800/1500

10

HỒ CHÍ MINH

HONGKONG

600/900

11

HỒ CHÍ MINH

XIAMEN

800/1700

12

HỒ CHÍ MINH

SHEKOU

600/900

13

HỒ CHÍ MINH

XINGANG

900/1700

14

HỒ CHÍ MINH

DALIAN

900/1700

15

HỒ CHÍ MINH

QINGDAO

800/1400

16

HỒ CHÍ MINH

LIANYUNGANG

900/1500

17

HỒ CHÍ MINH

NINGBO

800/1400

18

HỒ CHÍ MINH

SHANGHAI

800/1400

19

HỒ CHÍ MINH

KEELUNG

700/1200

20

HỒ CHÍ MINH

TAICHUNG

700/1200

21

HỒ CHÍ MINH

KAOHSIUNG

700/1200

22

HỒ CHÍ MINH

PUSAN

800/1500

23

HỒ CHÍ MINH

KWANGYANG

800/1500

25

HỒ CHÍ MINH

NORTH MANILA

900/1700

26

HỒ CHÍ MINH

SOUTH MANILA

900/1700

27

HỒ CHÍ MINH

MELBOURNE

5000/8500

28

HỒ CHÍ MINH

SYDNEY

5000/8500

29

HỒ CHÍ MINH

BRISBANE

5000/8500

32

HỒ CHÍ MINH

LAEM CHABANG